Skip to main content
Thông Báo

Ra mắt cộng đồng HR Learning Hub trên Skool

"Kinh nghiệm cao hơn bằng cấp" là câu nói rất nổi tiếng trong nghề Nhân sự. Và chính câu nói này đã thức tỉnh mình đi làm những công việc liên quan từ năm đại học thứ 3.
Và may mắn là mình đã được những người anh, người chị dẫn dắt và tạo cơ hội rất nhiều nên mình có kinh nghiệm hầu hết ở các mảng của HR.
Một khía cạnh khác nữa là HR thì ít có "tiêu chuẩn, quy tắc" cần phải tuân thủ hơn những ngành khác. Ví dụ: IT thì có các ngôn ngữ lập trình, tài chính kế toán thì có những tiêu chuẩn nhất định. Còn HR phần lớn phụ thuộc vào "ý chí của người đứng đầu" và văn hóa doanh nghiệp là nhiều. Đó là lý do các HR chúng ta phải tầm sư học đạo nhiều.
Cho bạn 1 lý do nữa để nói lên bạn cần phải tầm sư học đạo nhiều, đó là: Để trở thành 1 GĐNS giỏi, phải đảm bảo ở cả 2 khía cạnh: 1 là giỏi làm việc với con người và 2 là giỏi về chuyên môn nghiệp vụ.
Trên là 3 lý do để mình khuyến khích bạn tham gia học hỏi từ những người anh, người chị nhiều hơn.
Mình cũng là người khá ham học và cũng hiểu được vấn đề là học ở đâu bây giờ!?
=> Nên mình đã tạo ra Cộng đồng "HR Learning Hub" trên Skool - một nền tảng tích hợp group và lớp học.

HR Learning Hub trên Skool có gì?

1. Các bài viết chuyên môn của những người đi trước, không có hỏi đáp đơn thuần như trên group Facebook. Bạn chỉ được đặt câu hỏi vào từng bài viết liên quan để tác giả/ cộng đồng hỗ trợ bạn.
2. Làm bài tập trắc nghiệm khi đọc xong bài viết để lĩnh hội ngay kiến thức vừa đọc, vì nếu mỗi đọc không thì chúng ta sẽ quên ngay sau đó.
3. Các bài viết được chia nhiều mảng nghiệp vụ HR để bạn dễ dàng theo dõi và tìm kiếm.
4. Có Leader board (bảng xếp hạng) để giúp bạn làm thương hiệu cá nhân
5. Mở khóa các khóa học khi lên level (viết bài, thảo luận sẽ tích điểm)
6. Tham gia các buổi seminar, workshop,.. về HR
Dành 30s để tham gia ngay: Link tham gia
Thông Báo

[Quan trọng] Trang web được cập nhật mới

Các học viên và đọc giả của HocNhanSu.Online thân mến!

Với mong muốn nâng cấp tốc độ website và trải nghiệm học tập tốt hơn nên HocNhanSu.Online đã nâng cấp một số phần sau:

  1. Tách chức năng học online riêng, như vậy các học viên cũ sẽ học tập trên HocHanh.Online.
    Học viên cũ tiến hành đăng nhập trên HocHanh.Online bằng cách điền email đã đăng ký vào cả phần tài khoản và mật khẩu để đăng nhập, sau đó tiến hành đổi lại mật khẩu nếu cần.
  2. Web HocNhanSu.Online sẽ trở thành một trang blog (không có chức năng học hay đăng nhập) để website có tốc độ nhanh hơn, phục vụ cộng đồng cập nhật kiến thức thông qua các bài viết.

Việc nâng cấp website sẽ dẫn đến một số kết quả học tập, làm bài kiểm tra trước đó sẽ không được lưu trữ nên kính mong các học viên chúng ta có thể học lại (nếu cần) để cập nhật lại kiến thức.

Rất mong quý học viên cảm thông, chia sẻ và tiếp tục ủng hộ HocNhanSu.Online. Vì việc nâng cấp này cũng mong muốn mang đến trải nghiệm tốt hơn cho học viên và các đọc giả.

Chúc quý học viên và các đọc giả của HocNhanSu.Online một năm mới 2025 nhiều sức khỏe, hạnh phúc và thành công.

Thông Báo

GV Son Anh triển khai đào tạo People Analytics cho FPT Software

Chúng tôi rất lấy làm vinh hạnh và tự hào khi GV Son Anh đã hoàn thành 02 ngày đạo tạo trực tiếp (Inhouse) cho bộ phận HR của FPT Software về People Analytics.

Chương trình đào tạo đã thành công tốt đẹp và điểm đánh giá đào tạo tương đối cao 4.51/5.

Một lần nữa xin cảm ơn FPT Software đã tin tưởng và đồng hành với các GV của chúng tôi.

Khóa học HR Analytics

Khóa học HR Analytics

Khóa học HR Analytics

Khóa học HR Analytics

Chuyên mục Glossary: Organization Design

Job Inventory

Job Inventory

1. Định nghĩa (Definition)

Job Inventory (Danh mục công việc) là một danh sách tổng hợp, có cấu trúc và được chuẩn hóa của tất cả các vị trí công việc (Jobs) đang tồn tại trong một tổ chức. Đây là cơ sở dữ liệu trung tâm chứa thông tin định danh của từng công việc bao gồm: mã công việc (Job Code), tên chức danh (Job Title), cấp bậc (Job Level), và sự phân loại vào các nhóm nghề (Job Family/Sub-family).

2. Tại sao nó quan trọng (Why it matters)

Job Inventory đóng vai trò là “nguồn dữ liệu duy nhất” (Single source of truth) cho quản trị nhân sự.

  • Kiểm soát số lượng chức danh: Ngăn chặn tình trạng “lạm phát chức danh” (Title Inflation) khi các quản lý tự ý sáng tạo ra các tên gọi chức danh mới mà không có sự kiểm soát.
  • Đồng bộ hóa hệ thống: Đảm bảo rằng hệ thống lương thưởng (Payroll), tuyển dụng (ATS), và quản lý hiệu suất cùng sử dụng chung một ngôn ngữ và mã định danh.
  • Cơ sở cho Job Evaluation: Không thể tiến hành đánh giá giá trị công việc (để xếp lương) nếu không có một danh sách công việc đã được liệt kê đầy đủ và chính xác.

3. Đặc điểm chính (Key Characteristics)

  • Tính duy nhất (Uniqueness): Mỗi công việc trong danh mục phải khác biệt rõ rệt với các công việc khác. Không được có hai mã công việc cho cùng một nội dung công việc.
  • Cấu trúc mã hóa (Coding Structure): Mỗi vị trí được gán một mã số (ví dụ: FIN-ACC-L3) giúp hệ thống máy tính nhận diện nhanh chóng phòng ban, chức năng và cấp bậc.
  • Thông tin đi kèm: Mỗi dòng trong Job Inventory thường liên kết trực tiếp đến một bản Mô tả công việc (Job Description) và một dải lương (Pay Range) tương ứng.

4. Ví dụ thực tế (Concrete Example)

Một Tập đoàn Sản xuất C có 5.000 nhân viên. Trước khi chuẩn hóa, họ có tới 1.200 tên chức danh lộn xộn. Sau khi xây dựng Job Inventory, họ rút gọn xuống còn 400 công việc chuẩn. Ví dụ trích xuất:

Job Code Job Title (Internal) Job Family Job Level
MFG-OPS-01 Machine Operator I Manufacturing L1 (Entry)
MFG-OPS-02 Machine Operator II Manufacturing L2 (Experienced)
SUP-LOG-03 Warehouse Supervisor Supply Chain L3 (Team Lead)
FIN-ACC-04 Senior Accountant Finance L3 (Senior)

Nhờ bảng danh mục này, bộ phận Nhân sự biết chính xác mức lương quy định cho mã “FIN-ACC-04” là bao nhiêu, bất kể nhân viên đó làm việc ở chi nhánh nào.

5. Ưu điểm và Nhược điểm (Pros & Cons)

Ưu điểm:

  • Quản trị tinh gọn: Giúp tổ chức dễ dàng báo cáo số lượng nhân sự (Headcount) theo từng loại công việc cụ thể.
  • Tiết kiệm chi phí: Loại bỏ các chức danh thừa hoặc chồng chéo, tối ưu hóa ngân sách lương.
  • Tự động hóa: Là dữ liệu đầu vào bắt buộc để triển khai các phần mềm quản trị nhân sự (HRIS).

Nhược điểm:

  • Tốn công sức bảo trì: Cần quy trình nghiêm ngặt để cập nhật danh mục. Nếu không, Job Inventory sẽ nhanh chóng trở nên lỗi thời.
  • Cứng nhắc: Các quản lý thường cảm thấy bị bó buộc vì phải chọn chức danh có sẵn trong danh mục thay vì đặt tên tùy ý.

6. Lưu ý khi áp dụng (Practical Considerations)

  • Quy tắc 80/20: Hãy tập trung chuẩn hóa 20% các vị trí cốt lõi chiếm 80% số lượng nhân sự trước.
  • Phân biệt Chức danh: Job Inventory lưu giữ “Chức danh nội bộ” để quản lý lương. Bạn vẫn có thể cho phép nhân viên sử dụng “Chức danh đối ngoại” linh hoạt hơn trên danh thiếp.
  • Kiểm toán định kỳ: Nên thực hiện rà soát Job Inventory hàng năm để loại bỏ các mã công việc không còn nhân viên nào nắm giữ.

Job Sub-family

Job Sub-family

1. Định nghĩa (Definition)

Job Sub-family (Tiểu nhóm nghề) là một phân nhóm nhỏ hơn nằm trong một Job Family, tập hợp các vị trí công việc có chuyên môn sâu biệt lập và kỹ năng đặc thù giống nhau. Mặc dù các vị trí này thuộc cùng một lĩnh vực chức năng lớn (Job Family), nhưng chúng đòi hỏi kiến thức kỹ thuật và quy trình làm việc riêng biệt, khó có thể thay thế lẫn nhau ngay lập tức.

2. Tại sao nó quan trọng (Why it matters)

Khi tổ chức phát triển đến quy mô lớn, một Job Family đơn lẻ thường trở nên quá rộng để quản lý hiệu quả. Job Sub-family giải quyết các vấn đề sau:

  • Định giá lương chính xác: Các chuyên môn sâu khác nhau trong cùng một ngành thường có mức lương thị trường khác nhau. Job Sub-family giúp tách biệt dữ liệu này để trả lương cạnh tranh.
  • Xây dựng năng lực chuyên sâu: Giúp bộ phận Đào tạo thiết kế các chương trình học tập (L&D) sát với nhu cầu thực tế của từng nhóm nhỏ thay vì đào tạo đại trà.
  • Lộ trình nghề nghiệp rõ ràng: Giúp nhân viên hình dung con đường thăng tiến chuyên môn hẹp (Expert track) thay vì chỉ nhìn thấy con đường quản lý chung chung.

3. Đặc điểm chính (Key Characteristics)

  • Tính kế thừa: Job Sub-family thừa hưởng các đặc tính chung của Job Family mẹ, nhưng thêm vào các yêu cầu kỹ thuật chi tiết hơn.
  • Tính thay thế giới hạn: Nhân viên trong cùng một Sub-family có thể dễ dàng thay thế nhau, nhưng nhân viên giữa hai Sub-family khác nhau (dù cùng Job Family) sẽ cần thời gian đào tạo lại đáng kể để chuyển đổi công việc.
  • Mã hóa dữ liệu: Trong hệ thống quản trị nhân sự (HRIS), Job Sub-family thường được gán mã số riêng để phục vụ việc báo cáo và phân tích dữ liệu nhân sự.

4. Ví dụ thực tế (Concrete Example)

Xét bối cảnh tại Tập đoàn Bán lẻ B có 2.000 nhân viên. Bộ phận Marketing (Tiếp thị) rất lớn và được định nghĩa là một Job Family: Marketing.

Tuy nhiên, do tính chất công việc quá khác biệt giữa các nhóm, Tập đoàn B chia Job Family này thành 3 Job Sub-family cụ thể:

  • Sub-family 1: Digital Marketing (Tiếp thị số)
    Các vị trí: SEO Specialist, Performance Marketer, Social Media Manager.
    Đặc thù: Làm việc với dữ liệu, công cụ quảng cáo, tối ưu hóa tỷ lệ chuyển đổi.
  • Sub-family 2: Brand Management (Quản trị thương hiệu)
    Các vị trí: Brand Manager, Brand Executive, Creative Director.
    Đặc thù: Tập trung vào định vị, thông điệp, hình ảnh và chiến lược dài hạn.
  • Sub-family 3: Trade Marketing (Tiếp thị thương mại)
    Các vị trí: Trade Marketing Manager, POSM Executive.
    Đặc thù: Làm việc tại điểm bán, quan hệ với nhà phân phối, trưng bày hàng hóa.

Phân tích: Việc chia Sub-family giúp Tập đoàn B trả lương cho nhóm Digital cao hơn (theo xu hướng thị trường) mà không gây mâu thuẫn với nhóm Trade, dù cả hai đều thuộc phòng Marketing.

5. Ưu điểm và Nhược điểm (Pros & Cons)

Ưu điểm:

  • Độ chính xác cao: Phản ánh đúng thực tế chuyên môn hóa sâu sắc của lao động hiện đại.
  • So sánh lương tốt hơn: Dễ dàng tìm kiếm dữ liệu đối chiếu từ các báo cáo lương (Salary Survey) chi tiết.
  • Tuyển dụng hiệu quả: Bản mô tả công việc (JD) được viết sát thực tế hơn, thu hút đúng ứng viên có kỹ năng chuyên sâu.

Nhược điểm:

  • Phức tạp hóa quản trị: Tăng số lượng danh mục cần quản lý trong hệ thống. Nếu chia quá nhỏ, bộ phận nhân sự sẽ quá tải.
  • Tạo ra “ốc đảo” (Silos): Nhân viên có thể quá tập trung vào chuyên môn hẹp của Sub-family mà thiếu đi cái nhìn tổng quan.

6. Lưu ý khi áp dụng (Practical Considerations)

  • Quy tắc số lượng: Chỉ nên tạo Job Sub-family khi số lượng nhân viên trong nhóm đó đủ lớn (thường từ 10 nhân viên trở lên) hoặc khi dữ liệu lương thị trường có sự chênh lệch rõ rệt.
  • Đừng lạm dụng: Với các tổ chức vừa và nhỏ (SME), việc phân chia đến cấp Job Family là đủ.
  • Đặt tên chuẩn: Tên của Sub-family nên tuân theo các chuẩn mực của thị trường để thuận tiện cho việc đối chiếu lương.

Job Family

Job Family

1. Định nghĩa (Definition)

Job Family (Nhóm nghề) là tập hợp các vị trí công việc có tính chất tương đồng về chuyên môn, kỹ năng, kiến thức và trách nhiệm, mặc dù có thể khác nhau về cấp độ hoặc phạm vi quản lý. Các công việc trong cùng một Job Family thường có chung một nền tảng kiến thức cốt lõi và lộ trình phát triển nghề nghiệp liên quan mật thiết với nhau.

2. Tại sao nó quan trọng (Why it matters)

Việc xác định Job Family là nền tảng thiết yếu cho hệ thống Total Rewards (Tổng đãi ngộ) và Talent Management (Quản trị nhân tài).

  • Chuẩn hóa cơ cấu lương: Nó cho phép doanh nghiệp so sánh mức lương nội bộ với dữ liệu thị trường một cách chính xác theo từng nhóm chuyên môn cụ thể.
  • Định hình lộ trình công danh: Nó giúp nhân viên nhìn thấy rõ các bước thăng tiến về mặt chuyên môn trong tổ chức mà không nhất thiết phải chuyển sang làm quản lý.
  • Tối ưu hóa quy hoạch nguồn lực: Nó hỗ trợ bộ phận nhân sự xác định được các lỗ hổng kỹ năng trong từng nhóm chuyên môn để lên kế hoạch đào tạo hoặc tuyển dụng.

3. Đặc điểm chính (Key Characteristics)

Một Job Family chuẩn mực trong thiết kế tổ chức thường bao gồm các yếu tố sau:

  • Tính chất chuyên môn chung: Các vị trí đều yêu cầu cùng một loại kiến thức nền tảng (ví dụ: cùng yêu cầu kiến thức về kế toán, lập trình, hoặc bán hàng).
  • Phân cấp độ (Job Levels): Trong một Job Family sẽ có nhiều cấp bậc từ thấp đến cao (từ thực tập sinh đến chuyên gia cao cấp) dựa trên độ phức tạp và tầm ảnh hưởng của công việc.
  • Liên kết với thị trường: Đây là đơn vị cơ bản để thực hiện khảo sát lương (Salary Survey) vì thị trường lao động thường định giá theo nhóm nghề nghiệp.

4. Ví dụ thực tế (Concrete Example)

Xét bối cảnh tại một Công ty Công nghệ A có quy mô 200 nhân sự. Bộ phận Kỹ thuật của họ được chia thành các Job Family rõ ràng để quản lý.

Job Family: Công nghệ phần mềm (Software Engineering)
Các vị trí thuộc Job Family này bao gồm:

  • Kỹ sư phần mềm sơ cấp (Junior Software Engineer)
  • Kỹ sư phần mềm (Software Engineer)
  • Kỹ sư phần mềm cao cấp (Senior Software Engineer)
  • Kiến trúc sư phần mềm (Software Architect)

Dù Kỹ sư sơ cấp và Kiến trúc sư có trách nhiệm hàng ngày và mức lương rất khác nhau, họ vẫn thuộc cùng một Job Family vì đều thực hiện công việc viết mã, thiết kế hệ thống và yêu cầu kỹ năng lập trình. Ngược lại, nhân viên Kiểm thử phần mềm (QA) tại công ty A sẽ thuộc một Job Family khác là Đảm bảo chất lượng (Quality Assurance), vì bộ kỹ năng và quy trình làm việc của họ tập trung vào kiểm tra lỗi thay vì xây dựng sản phẩm.

5. Ưu điểm và Nhược điểm (Pros & Cons)

Ưu điểm:

  • Tính minh bạch: Tạo ra sự công bằng nội bộ khi các vị trí có tính chất giống nhau được xếp cùng nhóm để đánh giá và trả lương.
  • Dễ quản lý: Giúp các nhà quản lý dễ dàng xây dựng khung năng lực và tiêu chuẩn đánh giá hiệu suất cho từng nhóm chuyên môn.
  • Linh hoạt trong luân chuyển: Nhân viên có thể dễ dàng được điều chuyển giữa các dự án khác nhau nếu vẫn nằm trong cùng một Job Family.

Nhược điểm:

  • Tạo ra rào cản: Có thể dẫn đến tình trạng cục bộ, khiến nhân viên khó chuyển đổi sang các lĩnh vực chuyên môn khác ngoài Job Family hiện tại.
  • Khó phân loại vị trí lai: Các vị trí đa năng (Hybrid roles) đảm nhiệm nhiều chức năng khác nhau sẽ khó được xếp vào một Job Family duy nhất, gây khó khăn trong việc định lương.

6. Lưu ý khi áp dụng (Practical Considerations)

  • Tránh chia nhỏ quá mức: Không nên tạo ra quá nhiều Job Family với số lượng nhân viên quá ít trong mỗi nhóm. Điều này làm tăng độ phức tạp quản trị không cần thiết. Một Job Family nên đủ rộng để bao quát các công việc có liên quan.
  • Cập nhật định kỳ: Khi mô hình kinh doanh thay đổi, các Job Family cũ có thể không còn phù hợp. Cần rà soát hàng năm để gộp hoặc tách các nhóm nghề cho phù hợp với thực tế vận hành.
  • Phân biệt với Job Title: Job Family là nhóm phân loại nội bộ, trong khi Job Title (Chức danh) là tên gọi đối ngoại. Một Job Family có thể bao chứa nhiều Job Title khác nhau.

Job System

Job System (Hệ thống Công việc)

1. Định nghĩa

Job System là một khung cấu trúc dùng để phân loại, sắp xếp và tiêu chuẩn hóa toàn bộ các vị trí công việc trong một tổ chức. Hệ thống này định nghĩa rõ ràng về Nhóm nghề (Job Families), Cấp bậc công việc (Job Levels) và Chức danh (Job Titles) dựa trên tính chất công việc, yêu cầu năng lực và mức độ trách nhiệm.

2. Tại sao nó quan trọng

Job System đóng vai trò là xương sống cho các quy trình nhân sự và thiết kế tổ chức. Nó đảm bảo sự công bằng trong chi trả lương thưởng (Internal Equity), tạo ra lộ trình thăng tiến rõ ràng cho nhân viên và giúp doanh nghiệp hoạch định nguồn lực chính xác. Nếu thiếu hệ thống này, tổ chức sẽ gặp tình trạng loạn chức danh và mất cân đối trong thang bảng lương.

3. Đặc điểm chính

  • Job Family (Nhóm nghề): Tập hợp các vị trí có tính chất công việc tương đồng về mặt chuyên môn. Ví dụ: Nhóm Kỹ thuật, Nhóm Tài chính, Nhóm Bán hàng.
  • Job Level (Cấp bậc): Thước đo chiều dọc thể hiện độ phức tạp, tầm ảnh hưởng và thâm niên của vị trí. Các cấp bậc thường đi từ Nhân viên, Chuyên viên, Quản lý đến Lãnh đạo cấp cao.
  • Job Title (Chức danh): Tên gọi cụ thể của vị trí, phản ánh đúng Nhóm nghề và Cấp bậc. Ví dụ: Chuyên viên tuyển dụng cao cấp.
  • Tracks (Ngạch): Sự phân tách giữa ngạch Quản lý con người (Managerial Track) và ngạch Chuyên gia (Individual Contributor Track).

4. Ví dụ thực tế

Xét một công ty công nghệ có quy mô 200 nhân sự đang áp dụng Job System:

  • Job Family: Công nghệ thông tin (IT).
  • Sub-family (Nhánh con): Phát triển phần mềm (Software Development).

Hệ thống phân cấp (Levels) cho nhánh này được quy định rõ:

  • Level 1 (Junior): Lập trình viên sơ cấp. Yêu cầu làm việc dưới sự hướng dẫn, thực hiện các tác vụ mã hóa cơ bản.
  • Level 2 (Senior): Lập trình viên cao cấp. Yêu cầu làm việc độc lập, giải quyết vấn đề phức tạp.
  • Level 3 (Principal): Chuyên gia kỹ thuật chính. Yêu cầu định hướng giải pháp cho cả nhóm, không nhất thiết phải quản lý nhân sự.

Nhờ Job System này, một Lập trình viên cao cấp (Level 2) sẽ biết rõ mình cần đạt được kỹ năng gì để lên Chuyên gia kỹ thuật chính (Level 3) hoặc chuyển sang ngạch Quản lý đội nhóm (Team Lead).

5. Ưu điểm và Nhược điểm

Ưu điểm:

  • Tạo sự minh bạch và công bằng trong tổ chức.
  • Dễ dàng so sánh lương với thị trường (Market benchmarking).
  • Nhân viên nhìn thấy rõ lộ trình phát triển nghề nghiệp.

Nhược điểm:

  • Tốn nhiều thời gian và công sức để xây dựng và duy trì.
  • Có thể tạo ra sự cứng nhắc nếu không cập nhật thường xuyên theo biến động thị trường.
  • Dễ gây tranh cãi khi xếp hạng lại các vị trí hiện tại của nhân viên lâu năm.

6. Lưu ý khi áp dụng

Sai lầm phổ biến là lạm phát chức danh (Title Inflation), tức là gán cho nhân viên những chức danh hào nhoáng như Giám đốc, Phó chủ tịch nhưng thực chất công việc và đãi ngộ chỉ ở mức chuyên viên. Job System cần được xây dựng dựa trên thực tế công việc (What they do), không phải dựa trên con người đang nắm giữ vị trí đó (Who they are).

Organizational Structure

Định nghĩa

Organizational Structure (Cơ cấu tổ chức) là cách một tổ chức phân chia, nhóm lại và phối hợp các hoạt động công việc để đạt được mục tiêu chiến lược. Cơ cấu này mô tả cách các vai trò, trách nhiệm, quyền hạn và dòng thông tin được tổ chức và phân bố trong toàn doanh nghiệp.

Tùy vào mục tiêu, quy mô và lĩnh vực hoạt động, doanh nghiệp có thể lựa chọn các mô hình cơ cấu tổ chức khác nhau như: cơ cấu chức năng, cơ cấu theo phòng ban, cơ cấu ma trận, hay cơ cấu mạng lưới.

Vai trò & Ứng dụng

Cơ cấu tổ chức là nền tảng cho việc triển khai chiến lược và quản trị doanh nghiệp hiệu quả. Cụ thể:

  • Xác định rõ vai trò và trách nhiệm: giúp nhân viên biết mình phải làm gì, báo cáo cho ai, phối hợp với ai.

  • Tối ưu hóa hiệu suất: một cơ cấu hợp lý giúp giảm trùng lặp công việc, tăng tính linh hoạt và tốc độ ra quyết định.

  • Phân bổ nguồn lực hiệu quả: hỗ trợ việc sắp xếp nguồn nhân lực theo đúng năng lực và nhu cầu hoạt động.

  • Nền tảng cho các hệ thống khác: như hệ thống quản trị năng lực, hệ thống lương thưởng, hệ thống KPI.

Trong thực tế, việc tái thiết kế cơ cấu tổ chức thường xảy ra khi doanh nghiệp mở rộng quy mô, thay đổi chiến lược, hoặc cần thích nghi với thị trường mới.

Ví dụ minh họa

Ví dụ 1 – Cơ cấu theo chức năng (Functional Structure):
Một công ty thời trang tổ chức các bộ phận theo chức năng: Thiết kế, Sản xuất, Marketing, Bán lẻ. Mỗi bộ phận có trưởng bộ phận riêng và báo cáo lên Tổng Giám đốc.

Ví dụ 2 – Cơ cấu theo đơn vị kinh doanh (Divisional Structure):
Công ty phân phối theo khu vực: miền Bắc, miền Trung, miền Nam – mỗi khu vực hoạt động như một đơn vị độc lập, có bộ phận Marketing, Bán hàng riêng.

Ví dụ 3 – Cơ cấu ma trận (Matrix Structure):
Một doanh nghiệp công nghệ áp dụng cả cơ cấu chức năng (Phát triển sản phẩm, Kỹ thuật, Kinh doanh) và theo dự án (dự án A, B, C), nhân viên báo cáo cho cả trưởng phòng và trưởng dự án.

Những điều cần lưu ý

  • Không có cơ cấu nào là “tối ưu cho mọi doanh nghiệp” – sự phù hợp phụ thuộc vào chiến lược, văn hóa và môi trường kinh doanh.

  • Cần phân biệt giữa cơ cấu tổ chức và sơ đồ tổ chức (Org Chart): Sơ đồ chỉ là biểu hiện trực quan của cơ cấu, không phản ánh toàn bộ nguyên tắc vận hành.

  • Thay đổi cơ cấu không phải là giải pháp duy nhất khi doanh nghiệp gặp vấn đề – cần đánh giá cả chiến lược, quy trình và năng lực con người.

  • Cơ cấu càng phức tạp, càng cần làm rõ vai trò, quyền hạn và quy trình phối hợp để tránh xung đột và chồng chéo.

Organizational Design là gì?

Organizational Design là gì?

Organizational Design (Thiết kế tổ chức) là quá trình xây dựng, điều chỉnh và sắp xếp các thành phần của một tổ chức để đạt được mục tiêu kinh doanh. Qua bài viết này, chúng ta sẽ tìm hiểu về mục đích, nguyên tắc, và các bước trong thiết kế tổ chức.

Mục đích của Organizational Design là gì?

1. Hiệu quả hoạt động

Thiết kế tổ chức giúp nâng cao hiệu quả hoạt động của tổ chức bằng cách phân công công việc, xác định vai trò và trách nhiệm cho từng thành viên. Khi các công việc được phân chia rõ ràng, mỗi người sẽ biết mình cần làm gì và đảm bảo công việc được hoàn thành đúng thời hạn.

2. Nâng cao năng lực cạnh tranh

Một tổ chức có thiết kế tốt sẽ nhanh chóng thích ứng với thị trường, đáp ứng nhu cầu của khách hàng và nâng cao năng lực cạnh tranh. Tổ chức sẽ trở nên linh hoạt hơn trong việc đưa ra quyết định và đối phó với các thách thức từ đối thủ.

Các nguyên tắc của Organizational Design là gì?

1. Cấu trúc phù hợp

Thiết kế tổ chức cần xem xét cấu trúc phù hợp với mục tiêu và chiến lược kinh doanh của tổ chức. Cấu trúc phù hợp sẽ giúp các nhân viên dễ dàng hợp tác và giao tiếp với nhau, đồng thời tận dụng tối đa nguồn lực có sẵn.

2. Môi trường thích ứng

Thiết kế tổ chức cần đảm bảo môi trường làm việc linh hoạt, thích ứng với những thay đổi của thị trường và công nghệ. Một tổ chức linh hoạt sẽ nhanh chóng đáp ứng yêu cầu của khách hàng, tận dụng cơ hội và vượt qua khó khăn.

3. Sự phân công công việc

Việc phân công nhiệm vụ rõ ràng giúp mỗi thành viên trong tổ chức hiểu rõ trách nhiệm của mình, đảm bảo công việc được hoàn thành đúng thời hạn. Ngoài ra, việc phân công nhiệm vụ cũng giúp giảm thiểu sự trùng lặp và mâu thuẫn giữa các bộ phận trong tổ chức.

4. Quy trình quản lý

Thiết kế tổ chức cần xây dựng quy trình quản lý hiệu quả, giúp tổ chức hoạt động trơn tru và đạt được mục tiêu đề ra. Quy trình quản lý cũng giúp đảm bảo tính minh bạch và công bằng trong công việc.

Xêm thêm: Khóa học Xây dựng HR Dashboard

Các bước trong Organizational Design là gì?

1. Xác định mục tiêu và chiến lược

Bước đầu tiên trong thiết kế tổ chức là xác định mục tiêu và chiến lược kinh doanh. Mục tiêu và chiến lược sẽ định hướng cho việc xây dựng cấu trúc tổ chức, phân công công việc và quy trình quản lý.

2. Phân tích và đánh giá hiện trạng

Sau khi xác định mục tiêu và chiến lược, tổ chức cần phân tích và đánh giá hiện trạng, bao gồm cấu trúc tổ chức hiện tại, nguồn lực, công nghệ và quy trình quản lý. Đánh giá này giúp tổ chức nhận thức được điểm mạnh, điểm yếu và cơ hội để cải tiến.

3. Lên kế hoạch và triển khai

Dựa trên kết quả phân tích và đánh giá, tổ chức lên kế hoạch và triển khai các thay đổi cần thiết trong thiết kế tổ chức. Các thay đổi này có thể bao gồm việc điều chỉnh cấu trúc tổ chức, phân công công việc mới, áp dụng công nghệ mới và cải tiến quy trình quản lý.

4. Đánh giá và điều chỉnh

Sau khi triển khai, tổ chức cần đánh giá kết quả để xem liệu các thay đổi đã mang lại hiệu quả mong muốn hay chưa. Nếu kết quả chưa đạt yêu cầu, tổ chức cần điều chỉnh lại thiết kế tổ chức cho phù hợp.

Kết luận và câu hỏi thường gặp

Thiết kế tổ chức là một quá trình quan trọng giúp tổ chức hoạt động hiệu quả và nâng cao năng lực cạnh tranh. Để thiết kế tổ chức thành công, tổ chức cần xác định rõ mục tiêu, chiến lược, phân tích hiện trạng, lên kế hoạch và triển khai, đánh giá và điều chỉnh.

Câu hỏi thường gặp:

1. Organizational Design là gì?
Thiết kế tổ chức là quá trình xây dựng, điều chỉnh và sắp xếp các thành phần của một tổ chức để đạt được mục tiêu kinh doanh.

2. Tại sao thiết kế tổ chức lại quan trọng?
Thiết kế tổ chức giúp nâng cao hiệu quả hoạt động, thích ứng với thị trường, đáp ứng nhu cầu của khách hàng và nâng cao năng lực cạnh tranh.

3. Các nguyên tắc của Organizational Design là gì?
Các nguyên tắc của thiết kế tổ chức bao gồm cấu trúc phù hợp, môi trường thích ứng, sự phân công công việc và quy trình quản lý.

4. Các bước trong Organizational Design gì?
Các bước trong thiết kế tổ chức gồm xác định mục tiêu và chiến lược, phân tích và đánh giá hiện trạng, lên kế hoạch và triển khai, đánh giá và điều chỉnh.

5. Làm thế nào để đánh giá hiệu quả của thiết kế tổ chức?
Để đánh giá hiệu quả của thiết kế tổ chức, tổ chức cần kiểm tra liệu các thay đổi đã mang lại kết quả mong muốn, cải thiện hiệu quả hoạt động và nâng cao năng lực cạnh tranh hay chưa. Nếu kết quả chưa đạt yêu cầu, tổ chức cần điều chỉnh lại thiết kế tổ chức cho phù hợp.

Job Family là gì?

Job Family là gì? Ý nghĩa của Job Family là gì?

Job family là một nhóm các công việc hoặc vị trí công việc có liên quan chặt chẽ đến nhau theo một lĩnh vực, chức danh, hoặc ngành nghề cụ thể. Mỗi job family sẽ bao gồm các vị trí, công việc hoặc chức danh có những kỹ năng, năng lực và trình độ học vấn tương đồng. Và thường có lộ trình nghề nghiệp (career path), chương trình đào tạo và phúc lợi tương tự nhau.

Tùy vào mức độ phức tạp, mỗi job family lại bao gồm nhiều sub-family. Hay nói cách khác sub-family phân chia job family thành các nhóm công việc nhỏ hơn, giúp doanh nghiệp phân tầng rõ ràng hơn trong hệ thống công việc (job system).

Mỗi sub-family có thể được đặt tên và phân loại dựa trên một số tiêu chí như mức độ chuyên môn, cấp bậc, kỹ năng và nhiều yếu tố khác. Ví dụ, một job family trong lĩnh vực tài chính có thể bao gồm các sub-family như kế toán, kiểm toán, tư vấn tài chính, quản lý tài chính, v.v.

Job Family là gì?
Job Family là gì?

Ý nghĩa của Job Family là gì?

Job Family có một vai trò rất quan trọng và được ứng dụng nhiều trong các công việc của nhân sự.

  • Thiết kế tổ chức (Organization Design): Job Family hỗ trợ cho việc thiết kế tổ chức được rõ ràng và hiệu quả hơn. Ví dụ như khi xây dựng sơ đồ tổ chức (org chart) hay sơ đồ chức năng (functional diagram) chúng ta thường bám theo các Job Family.
  • Thiết kế công việc (Job design): Job Family là căn cứ để thiết kế các công việc một cách hiệu quả. Để làm sao các nhiệm vụ trong cùng một công việc không quá khác biệt với nhau (đều thuộc cùng một Job Family).
  • Xây dựng lộ trình công danh (Career path): Job Family giúp xác định lộ trình công danh cho các vị trí trực thuộc. Nó là kim chỉ nam để xác định lộ trình phát triển cho các vị trí cụ thể.
  • Đào tạo & Phát triển (Learning & Development): Các chương trình đào tạo và phát triển thường được thiết kế riêng cho các vị trí có cùng Job Family.
  • Xây dựng chính sách phúc lợi (Total Rewards): Hệ thống Total Rewards cũng dựa vào Job Family thông qua công tác Job Evaluation để xây dựng cho hiệu quả.
  • Xây dựng Khung Năng lực (Competency Frame) và Đánh giá Năng lực (Competency Assessment): Để xác định năng lực chung và tiêu chuẩn năng lực cho các vị trí, chúng ta hay dựa vào Job Family.
  • Quy hoạch đội ngũ kế cận (Succession Planning): Job Family cũng có một vai trò vô cùng quan trọng trong việc quy hoạch đội ngũ kế cận.
  • Các công việc quản trị nhân sự khác (tuyển dụng, bổ nhiệm, điều chuyển, kiêm nhiệm,…): Job Family cũng có ý nghĩa nhất định với các công việc này.

Nói chung Job Family có một vai trò rất quan trọng và liên quan tới rất nhiều hoạt động trong quản trị nhân sự.

Job Profile là gì?

Job Profile – Hồ sơ công việc là bản phác thảo tổng quan, đầy đủ về một công việc nhất định.

Bao gồm thông tin về công việc, các nhiệm vụ chính, khung năng lực và các yêu cầu khác đối với người đảm nhận. Trong một số trường hợp, JP bao gồm cả KPIs và dải lương đi kèm.

JP và JD thường được dùng thay thế cho nhau, đặc biệt tại Việt Nam.

Tuy nhiên, xét về bản chất, JD chỉ đơn thuần mô tả chi tiết về các nhiệm vụ chính, để người đảm nhận nắm bắt được đầy đủ các công việc cần phải làm.